Pin
Các mã panic chỉ đến Pin
| Mã | Đời máy | Linh kiện |
|---|---|---|
| i2c0 | iPhone XS Max, iPhone XS, iPhone XR | Cáp chân sạc (sau đó camera góc rộng, đầu nối pin, cáp cảm biến) |
| 0x4000 | iPhone 13 Pro Max, iPhone 13 Pro, iPhone 13 mini, iPhone 13 | Pin (đường dữ liệu / chip đo dung lượng) |
| 0x40000 | iPhone 13 Pro Max, iPhone 13 Pro, iPhone 13 mini, iPhone 13 | Pin (giá trị trong bảng iFixit, có lẽ bị sai) |
| 0x500000 | iPhone 14 Plus, iPhone 14 | Chân sạc + cuộn sạc không dây (thử nghiệm DFRWS) — hoặc pin theo iFixit |
| 0x41 | iPhone 14 Pro Max, iPhone 14 Pro | Pin (dữ liệu chip đo dung lượng) |
| 0xa1 | iPhone 15 Plus, iPhone 15 | Pin (dữ liệu chip đo dung lượng) |
| 0xa1 | iPhone 15 Pro Max, iPhone 15 Pro | Pin (dữ liệu chip đo dung lượng) |
| 0xa9 | iPhone 16 Plus, iPhone 16 | Pin (đường dữ liệu) |
| 0xa9 | iPhone 16 Pro Max, iPhone 16 Pro | Pin (đường dữ liệu) |
| tg0b | iPhone SE (2nd generation), iPhone 12 Pro Max, iPhone 12 Pro, iPhone 12 mini, iPhone 12, iPhone 11, iPhone XS Max, iPhone XS, iPhone XR | Pin (cảm biến pin / đường dữ liệu) |
| tg0v | iPhone SE (2nd generation), iPhone 12 Pro Max, iPhone 12 Pro, iPhone 12 mini, iPhone 12, iPhone 11, iPhone XS Max, iPhone XS, iPhone XR | Pin (cảm biến pin / đường dữ liệu) |
| tg0b | iPhone 11 Pro Max, iPhone 11 Pro | Pin hoặc cáp chân sạc (đầu nối pin nằm trên cáp này) |
| tg0v | iPhone 11 Pro Max, iPhone 11 Pro | Pin hoặc cáp chân sạc (đầu nối pin nằm trên cáp này) |
| tb0v | iPhone SE (2nd generation), iPhone 12 Pro Max, iPhone 12 Pro, iPhone 12 mini, iPhone 12, iPhone 11 Pro Max, iPhone 11 Pro, iPhone 11, iPhone XS Max, iPhone XS, iPhone XR | Pin |